AMD Radeon HD 8280 IGP vs NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile Refresh

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kalindi TU106
Kiến trúc GCN 2.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 10,800 million
Kích thước chết 110 mm² 445 mm²
Phiên bản GPU — N19E-Q1-KD-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 18th, 2013 —
Thế hệ Kabini (HD 8000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Richland —
Kế vị Mullins —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 945 MHz
Tăng xung nhịp — 1380 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 6 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR6
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 336.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 8 120
ROPs 4 64
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 30
Tính toán cốt lõi — 240
Lõi RT — 30
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 4 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 88.32 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.600 GTexel/s 165.6 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 115.2 GFLOPS 5.299 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 7.200 GFLOPS (1:16) 165.6 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 10.60 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP IGP
Công suất thiết kế 15 W 80 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.3 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.