AMD Radeon HD 8250 IGP vs NVIDIA Quadro FX 4500

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kalindi G70
Phiên bản GPU Kalindi LP QDFX-4500-N-A2
Kiến trúc GCN 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 302 million
Kích thước chết 110 mm² 333 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ Temash (HD 8000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Palm —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 400 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 525 MHz 1050 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 430 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.600 GPixel/s 6.880 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.200 GTexel/s 10.32 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 102.4 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 6.400 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 860.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 8 W 109 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 230 mm 9.1 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P347, P348
Chiều cao — 38 mm 1.5 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 2.0 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.3 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 28th, 2005
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 2,499 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.