AMD Radeon HD 7990 vs AMD Radeon Pro 5300M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Malta Navi 14
Phiên bản GPU Malta XT (215-0849026) Navi 14 PROA
Kiến trúc GCN 1.0 RDNA 1.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 7 nm
Bóng bán dẫn 4,313 million 6,400 million
Kích thước chết 365 mm² 158 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 24th, 2013 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 999 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 37 in our database —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 950 MHz 1000 MHz
Tăng xung nhịp 1000 MHz 1250 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 384 bit 128 bit
Băng thông 288.0 GB/s 192.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2048 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 128 80
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 32 20
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 768 KB 2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 32.00 GPixel/s 40.00 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 128.0 GTexel/s 100.0 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 4.096 TFLOPS 3.200 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 1,024 GFLOPS (1:4) 200.0 GFLOPS (1:16)
FP16 (half) hiệu năng — 6.400 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 304 mm 12 inches —
Chiều rộng 106 mm 4.2 inches —
Chiều cao 38 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 375 W 85 W
Bộ nguồn khuyến nghị 750 W —
Đầu ra 1x DVI4x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin None
Số bảng mạch C476-37 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 2.1
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Nov 13th, 2019
Thế hệ — Radeon Pro Mac (Navi Mobile)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.