AMD Radeon HD 7970 X2 vs AMD Radeon R9 M295X

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU New Zealand Amethyst
Kiến trúc GCN 1.0 GCN 3.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 4,313 million 5,000 million
Kích thước chết 352 mm² 366 mm²
Phiên bản GPU — Amethyst XT

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 31st, 2012 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 899 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 37 in our database —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 925 MHz 723 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1375 MHz 5.5 Gbps effective 1250 MHz 5 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 384 bit 256 bit
Băng thông 264.0 GB/s 160.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2048 2048
Đơn vị xử lý bề mặt 128 128
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 32 32
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 768 KB 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 29.60 GPixel/s 23.14 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 118.4 GTexel/s 92.54 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 3.789 TFLOPS 2.961 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 947.2 GFLOPS (1:4) 185.1 GFLOPS (1:16)
FP16 (half) hiệu năng — 2.961 TFLOPS (1:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Triple-slot MXM Module
Chiều dài 308 mm 12.1 inches —
Chiều rộng 137 mm 5.4 inches —
Chiều cao 62 mm 2.4 inches —
Công suất thiết kế 500 W 250 W
Bộ nguồn khuyến nghị 900 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 3x 8-pin None
Số bảng mạch C386 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 2.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.3

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Nov 23rd, 2014
Thế hệ — Crystal System (R9 M200)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — Solar System
Kế vị — Mobility Radeon

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.