AMD Radeon HD 7870 GHz Edition vs NVIDIA Quadro P1000 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Pitcairn GP107
Phiên bản GPU Pitcairn XT (215-0828047) —
Kiến trúc GCN 1.0 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 28 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 2,800 million 3,300 million
Kích thước chết 212 mm² 132 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 5th, 2012 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 349 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 95 in our database —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 1000 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1200 MHz 4.8 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1303 MHz
Tăng xung nhịp — 1519 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 153.6 GB/s 96.13 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1280 512
Đơn vị xử lý bề mặt 80 32
ROPs 32 16
Đơn vị tính toán 20 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 1024 KB
Số lượng SM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 32.00 GPixel/s 24.30 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 80.00 GTexel/s 48.61 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.560 TFLOPS 1.555 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 160.0 GFLOPS (1:16) 48.61 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 24.30 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 175 W 40 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch C401-47 E2904 SKU 1

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 7th, 2017
Thế hệ — Quadro Mobile (Px000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.