AMD Radeon HD 7730M vs NVIDIA GeForce GT 635 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Chelsea GK208
Phiên bản GPU Chelsea LE (216-0834065) —
Kiến trúc GCN 1.0 Kepler 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 1,500 million 1,020 million
Kích thước chết 123 mm² 87 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Apr 24th, 2012 —
Thế hệ London (HD 7700M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Vancouver —
Kế vị Solar System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 575 MHz —
Tăng xung nhịp 675 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 967 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 28.80 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 384
Đơn vị xử lý bề mặt 32 32
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 512 KB
Số lượng SMX — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.80 GPixel/s 7.736 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 21.60 GTexel/s 30.94 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 691.2 GFLOPS 742.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 43.20 GFLOPS (1:16) 30.94 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 25 W 35 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P2130

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1
CUDA — 3.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 1st, 2013
Thế hệ — GeForce 600
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm — GeForce 500
Kế vị — GeForce 700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.