AMD Radeon HD 7730 vs Intel UHD Graphics 610

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cape Verde Coffee Lake GT1
Phiên bản GPU Cape Verde LE —
Kiến trúc GCN 1.0 Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 28 nm 14 nm+++
Bóng bán dẫn 1,500 million unknown
Kích thước chết 123 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 1st, 2013 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 59 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 11 in our database —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1125 MHz 4.5 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 300 MHz
Tăng xung nhịp — 900 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 72.00 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 12
ROPs 8 2
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Đơn vị xử lý — 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.400 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 10.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 614.4 GFLOPS 172.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 38.40 GFLOPS (1:16) 43.20 GFLOPS (1:4)
FP16 (half) hiệu năng — 345.6 GFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 47 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch C445 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 3rd, 2018
Thế hệ — HD Graphics-M (Coffee Lake)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.