AMD Radeon HD 7690M XT vs NVIDIA GeForce4 Ti 4800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Thames NV28
Phiên bản GPU Thames XTX NV28M A1
Kiến trúc TeraScale 2 Kelvin
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 716 million 36 million
Kích thước chết 104 mm² 101 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2013 —
Thế hệ London (HD 7600M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Vancouver —
Kế vị Solar System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 725 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 3.6 Gbps effective 325 MHz 650 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 57.60 GB/s 10.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 480 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 8
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.800 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 17.40 GTexel/s 2.400 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 696.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 25 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 216 mm 8.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 8.1
OpenGL 4.4 1.5
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1.3
đổ bóng Vertex — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 15th, 2003
Thế hệ — GeForce 4 Ti
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Tiền nhiệm — GeForce 4 MX
Kế vị — GeForce FX

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.