AMD Radeon HD 7620G IGP vs NVIDIA GeForce 7950 GT AGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator G71
Kiến trúc TeraScale 3 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 278 million
Kích thước chết 246 mm² 196 mm²
Phiên bản GPU — G71-GT2-H-N-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 15th, 2012 —
Thế hệ Trinity (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Sumo —
Kế vị Richland —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 360 MHz —
Tăng xung nhịp 497 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 600 MHz 1200 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 24
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.976 GPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 11.93 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 381.7 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 25 W 65 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex
Số bảng mạch — P168

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 2nd, 2007
Thế hệ — GeForce 7 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 96 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 AGP
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.