AMD Radeon HD 7450M vs NVIDIA GeForce 8800 GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Seymour G92
Phiên bản GPU Seymour PRO G92-150-A2
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 370 million 754 million
Kích thước chết 67 mm² 324 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 7th, 2012 —
Thế hệ London (HD 7400M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Vancouver —
Kế vị Solar System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 700 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1375 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 384 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 192 bit
Băng thông 14.40 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 96
Đơn vị xử lý bề mặt 8 48
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 48 KB
Số lượng SM — 12

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.800 GPixel/s 6.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.600 GTexel/s 26.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 224.0 GFLOPS 264.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 7 W 105 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P393

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jan 31st, 2008
Thế hệ — GeForce 8
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 403 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 7 PCIe
Kế vị — GeForce 9

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.