AMD Radeon HD 7310 IGP vs NVIDIA GeForce 9200M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland G98
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 450 million 210 million
Kích thước chết 75 mm² 86 mm²
Phiên bản GPU — NB9M-GE

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 6th, 2012 —
Thế hệ Wrestler (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Palm —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 8
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 1
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 2.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 2.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 80.00 GFLOPS 22.40 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 18 W 13 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.