AMD Radeon HD 7290 IGP vs NVIDIA Quadro FX 560

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland G73
Kiến trúc TeraScale 2 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 450 million 177 million
Kích thước chết 75 mm² 125 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 6th, 2012 —
Thế hệ Wrestler (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Palm —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 276 MHz 350 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 19.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.104 GPixel/s 2.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.208 GTexel/s 4.200 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.16 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 437.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 18 W 30 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 198 mm 7.8 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P456

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 20th, 2006
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 299 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.