AMD Radeon HD 6990 vs NVIDIA GeForce GTX 860M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Antilles GK104
Phiên bản GPU Antilles XT (215-0807027) N15P-GX-A1
Kiến trúc TeraScale 3 Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 2,640 million 3,540 million
Kích thước chết 389 mm² 294 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 8th, 2011 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 699 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 47 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 830 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1250 MHz 5 Gbps effective 1250 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 797 MHz
Tăng xung nhịp — 915 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 160.0 GB/s 80.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1536 1152
Đơn vị xử lý bề mặt 96 96
ROPs 32 16
Đơn vị tính toán 24 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 256 KB
Số lượng SMX — 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 26.56 GPixel/s 21.96 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 79.68 GTexel/s 87.84 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.550 TFLOPS 2.108 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 637.4 GFLOPS (1:4) 87.84 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 310 mm 12.2 inches —
Chiều rộng 115 mm 4.5 inches —
Chiều cao 40 mm 1.6 inches —
Công suất thiết kế 375 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 750 W —
Đầu ra 1x DVI4x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin None
Số bảng mạch C206-47 P2053 SKU 4

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 10th, 2014
Thế hệ — GeForce 800M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 700M
Kế vị — GeForce 900M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.