AMD Radeon HD 6870 X2 vs NVIDIA GeForce MX150 GP107

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Barts GP107
Phiên bản GPU Barts XT (215-0798000) —
Kiến trúc TeraScale 2 Pascal
Nhà sản xuất TSMC Samsung
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,700 million 3,300 million
Kích thước chết 255 mm² 132 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 8th, 2011 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 520 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 170 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 900 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1050 MHz 4.2 Gbps effective 1502 MHz 6 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1469 MHz
Tăng xung nhịp — 1532 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 134.4 GB/s 48.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1120 384
Đơn vị xử lý bề mặt 56 24
ROPs 32 16
Đơn vị tính toán 14 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 512 KB
Số lượng SM — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 28.80 GPixel/s 24.51 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 50.40 GTexel/s 36.77 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.016 TFLOPS 1,177 GFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 18.38 GFLOPS (1:64)
FP64 (double) hiệu năng — 36.77 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 304 mm 12 inches —
Công suất thiết kế 300 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 700 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4
CUDA — 6.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 23rd, 2019
Thế hệ — GeForce MX (1xx)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x4

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.