AMD Radeon HD 6770 vs NVIDIA GeForce GTX 560M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Juniper GF116
Phiên bản GPU Juniper XT (215-0754013) N12E-GS-A1
Kiến trúc TeraScale 2 Fermi 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million 1,170 million
Kích thước chết 166 mm² 238 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 21st, 2011 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 129 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 35 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 850 MHz 775 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1200 MHz 4.8 Gbps effective 625 MHz 2.5 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1550 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1536 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 192 bit
Băng thông 76.80 GB/s 60.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 192
Đơn vị xử lý bề mặt 40 32
ROPs 16 24
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 384 KB
Số lượng SM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.60 GPixel/s 6.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.00 GTexel/s 24.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,360 GFLOPS 595.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 49.60 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 198 mm 7.8 inches —
Công suất thiết kế 108 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch C010 E1069, P1065

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 30th, 2011
Thế hệ — GeForce 500M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 400M
Kế vị — GeForce 600M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.