AMD Radeon HD 6770 vs NVIDIA GeForce 930MX

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Juniper GM108
Phiên bản GPU Juniper XT (215-0754013) N16S-GMR
Kiến trúc TeraScale 2 Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million unknown
Kích thước chết 166 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 21st, 2011 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 129 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 35 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 850 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1200 MHz 4.8 Gbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp cơ bản — 952 MHz
Tăng xung nhịp — 1020 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 76.80 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 384
Đơn vị xử lý bề mặt 40 24
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 1024 KB
Số lượng SMM — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.60 GPixel/s 8.160 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.00 GTexel/s 24.48 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,360 GFLOPS 783.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 24.48 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 198 mm 7.8 inches —
Công suất thiết kế 108 W 17 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch C010 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 5.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2016
Thế hệ — GeForce 900M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm — GeForce 800M
Kế vị — GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.