AMD Radeon HD 6530D IGP vs NVIDIA GeForce 315 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Sumo GT215
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 727 million
Kích thước chết 227 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — GT215-450-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 20th, 2011 —
Thế hệ Sumo (HD 6000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 444 MHz 506 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 350 MHz 700 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1012 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 5.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 48
Đơn vị xử lý bề mặt 16 16
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 4 —
Số lượng SM — 6
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.552 GPixel/s 2.024 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.104 GTexel/s 8.096 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 284.2 GFLOPS 97.15 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 65 W 33 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P680

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 28th, 2011
Thế hệ — GeForce 300
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.