AMD Radeon HD 6490M vs NVIDIA GeForce GT 130 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Seymour G94B
Phiên bản GPU Seymour XTX (216-0810005) —
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 370 million 505 million
Kích thước chết 67 mm² 196 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 4th, 2011 —
Thế hệ Vancouver (HD 6400M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Manhattan —
Kế vị London —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 800 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 3.2 Gbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR2
Bộ nhớ Bus 64 bit 192 bit
Băng thông 25.60 GB/s 24.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 48
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 12
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 48 KB
Số lượng SM — 6

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.200 GPixel/s 6.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.400 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 256.0 GFLOPS 120.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 75 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P545

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 10th, 2009
Thế hệ — GeForce 100
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.