AMD Radeon HD 6410D IGP vs NVIDIA GeForce 7800 GT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU SuperSumo G70
Kiến trúc TeraScale 2 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 302 million
Kích thước chết 227 mm² 333 mm²
Phiên bản GPU — GF-7800-GT-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 20th, 2011 —
Thế hệ Sumo (HD 6000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 444 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 20
ROPs 4 16
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 20
đổ bóng Vertex — 7

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.776 GPixel/s 6.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.552 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 142.1 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 700.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 65 W 65 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 226 mm 8.9 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P317

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Aug 11th, 2005
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 449 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 206 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.