AMD Radeon HD 6320 IGP vs NVIDIA GeForce 9500 GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland G96
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC UMC
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 450 million 314 million
Kích thước chết 75 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — G96-259-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Aug 15th, 2011 —
Thế hệ Wrestler (HD 6000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 508 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 504 MHz 1008 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1375 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 16.13 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 32
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.032 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.064 GTexel/s 8.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 81.28 GFLOPS 88.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 18 W 40 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 29th, 2008
Thế hệ — GeForce 9
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 22 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 8
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.