AMD Radeon HD 6310 IGP vs NVIDIA GeForce 9500M G

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland G96
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC UMC
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 450 million 314 million
Kích thước chết 75 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — NB9P-GE

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Nov 9th, 2010 —
Thế hệ Palm (HD 6000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 276 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.104 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.208 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.16 GFLOPS 40.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 18 W 20 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.