AMD Radeon E9560 PCIe vs NVIDIA GeForce 7025 + nForce 630a

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Ellesmere C67
Kiến trúc GCN 4.0 Curie
Nhà sản xuất GlobalFoundries —
Kích thước tiến trình 14 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 5,700 million 112 million
Kích thước chết 232 mm² 81 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Oct 15th, 2019 —
Thế hệ Embedded (9000) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1120 MHz —
Tăng xung nhịp 1237 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 7 Gbps effective System Shared
Xung nhịp GPU — 425 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 224.0 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2304 —
Đơn vị xử lý bề mặt 144 1
ROPs 32 1
Đơn vị tính toán 36 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 2 MB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 39.58 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 178.1 GTexel/s 425.0 MTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 5.700 TFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 5.700 TFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 356.3 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 106.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 130 W unknown
Đầu ra 4x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch C954-87 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 2.1 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.