AMD Radeon E9260 PCIe vs NVIDIA Quadro Plex 1000 Model II

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Baffin G70
Phiên bản GPU Baffin PRO —
Kiến trúc GCN 4.0 Curie
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 302 million
Kích thước chết 123 mm² 333 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 27th, 2016 —
Thế hệ Embedded (9000) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1090 MHz —
Tăng xung nhịp 1200 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1750 MHz 7 Gbps effective 525 MHz 1050 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 470 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 470 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 112.0 GB/s 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 896 —
Đơn vị xử lý bề mặt 48 24
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 14 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 19.20 GPixel/s 7.520 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 57.60 GTexel/s 11.28 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.150 TFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 2.150 TFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 134.4 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 940.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 168 mm 6.6 inches 522 mm 20.6 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 80 W 640 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None —
Bộ nguồn khuyến nghị — 1000 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 2.1 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 25th, 2008
Thế hệ — Quadro Plex
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.