AMD Radeon E9175 PCIe vs NVIDIA Quadro Plex 1000 Model II

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Lexa G70
Phiên bản GPU E9170 —
Kiến trúc GCN 4.0 Curie
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 2,200 million 302 million
Kích thước chết 103 mm² 333 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Oct 3rd, 2017 —
Thế hệ Embedded (9000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1124 MHz —
Tăng xung nhịp 1219 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective 525 MHz 1050 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 470 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 470 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 96.00 GB/s 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 24
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 512 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 19.50 GPixel/s 7.520 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 39.01 GTexel/s 11.28 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1,248 GFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,248 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 78.02 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 940.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 50 W 640 W
Đầu ra 5x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None —
Chiều dài — 522 mm 20.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 1000 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 2.1 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 25th, 2008
Thế hệ — Quadro Plex
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.