AMD Radeon E6465 vs NVIDIA GeForce GT 220M

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Caicos G96C
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 370 million 314 million
Kích thước chết 67 mm² 121 mm²
Phiên bản GPU — N10P-GV2

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Sep 29th, 2015 Jun 15th, 2009
Thế hệ Embedded (6000) GeForce 200M
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 MXM-II
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 100M
Kế vị — GeForce 300M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 3.2 Gbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 25.60 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 32
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 8
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 32 KB
Số lượng SM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.800 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 192.0 GFLOPS 80.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Công suất thiết kế 25 W 14 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch C911-47 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.