AMD FireStream 9370 vs NVIDIA GRID A100A

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cypress GA100
Phiên bản GPU Cypress XT GL —
Kiến trúc TeraScale 2 Ampere
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 7 nm
Bóng bán dẫn 2,154 million 54,200 million
Kích thước chết 334 mm² 826 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 23rd, 2010 May 14th, 2020
Thế hệ FireStream GRID
Sản xuất End-of-life Active
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 PCIe 4.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 825 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1150 MHz 4.6 Gbps effective 1215 MHz 2.4 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 900 MHz
Tăng xung nhịp — 1005 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 48 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 HBM2E
Bộ nhớ Bus 256 bit 6144 bit
Băng thông 147.2 GB/s 1,866 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1600 6912
Đơn vị xử lý bề mặt 80 432
ROPs 32 192
Đơn vị tính toán 20 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 192 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 48 MB
Số lượng SM — 108
Tính toán cốt lõi — 432

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 26.40 GPixel/s 193.0 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 66.00 GTexel/s 434.2 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.640 TFLOPS 13.89 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 528.0 GFLOPS (1:5) 6.947 TFLOPS (1:2)
FP16 (half) hiệu năng — 55.57 TFLOPS (4:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 225 W 400 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W 800 W
Đầu ra 1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 8-pin None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) —
OpenGL 4.4 —
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 —
CUDA — 8.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.