AMD FirePro V3900 vs NVIDIA GeForce GT 730

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Turks GF108
Phiên bản GPU Turks GL GF108-400-A1
Kiến trúc TeraScale 2 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 716 million 585 million
Kích thước chết 118 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 7th, 2012 Jun 18th, 2014
Thế hệ FirePro GeForce 700
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 PCIe 2.0 x16
Đánh giá 1 in our database
Tiền nhiệm GeForce 600
Kế vị GeForce 900

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 700 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 28.80 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 480 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 6
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB
Số lượng SM 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.200 GPixel/s 2.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 15.60 GTexel/s 11.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 624.0 GFLOPS 268.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 22.40 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 168 mm 6.6 inches 145 mm 5.7 inches
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches
Công suất thiết kế 50 W 49 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W 200 W
Đầu ra 1x DVI1x DisplayPort 1x DVI1x HDMI1x VGA
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch C331 P1070, P1071

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA 2.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.