Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-2440

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 2011-3 Intel Socket 1356
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 2,600 million 1,270 million
Kích thước chết 356 mm² 294 mm²
Gói — —

Hiệu năng

Tần số 3 GHz 2.4 GHz
Ép xung up to 3.5 GHz up to 2.9 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 30.0x 24.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 140 W 95 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành Sep 1st, 2014 May 14th, 2012
Tên mã Haswell-E Sandy Bridge-EN
Thế hệ Core i7 Xeon E5
Phần SR20Q SR0LK
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 DDR3
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express Gen 2 —

Lõi

Số lõi 8 6
Số luồng 16 12
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 20MB (shared) 15MB (shared)

Tính năng

AES-NI Yes Yes
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT Yes Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes Yes
VT-x Yes Yes
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.