Intel Core i7-3667U vs Intel Xeon 5160

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1023 Intel Socket 771
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 65 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết 118 mm² unknown
Gói FC-BGA12F FC-LGA6

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 3 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 20.0x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 17 W 80 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Jun 3rd, 2012 Jun 26th, 2006
Tên mã Ivy Bridge Woodcrest
Thế hệ Core i7 Xeon
Phần SR0N5 unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel DDR2
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Intel HD 4000 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) —
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú Intel HD 4000 frequency: 350-1150MHz —

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
EIST Yes —
HTT Yes —
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes —
TXT Yes —
VT — Yes
VT-d Yes —
VT-x Yes —
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.