Intel Core i5-6600 vs Intel Pentium Dual-Core T4500

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1151 Intel Socket P
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn unknown 410 million
Kích thước chết 177 mm² 107 mm²
Gói FC-LGA12C —
tCaseMax 72°C —

Hiệu năng

Tần số 3.3 GHz 2.3 GHz
Ép xung up to 3.9 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 800 MHz
Hệ số nhân 33.0x 11.5x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 65 W 35 W
Vôn — 1.15 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Mobile
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Jul 2nd, 2015 Jan 1st, 2010
Tên mã Skylake Penryn
Thế hệ Core i5 Pentium Dual-Core
Phần SR2BW SLGZC
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2133 MHz Dual-channel DDR3
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3, 16 Lanes(CPU only) —

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp UHD Graphics 530 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 1MB
Bộ nhớ đệm L3 6MB (shared) —

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes —
VT-d Yes —
VT-x Yes —
XD bit Yes Yes
vPro Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.