Intel Core i5-5250U vs Intel Xeon 5160

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1168 Intel Socket 771
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết unknown unknown
Gói FC-BGA1168 FC-LGA6
tCaseMax 105°C —

Hiệu năng

Tần số 1600 MHz 3 GHz
Ép xung up to 2.7 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 16.0x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 80 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Mar 1st, 2015 Jun 26th, 2006
Tên mã Broadwell-U Woodcrest
Thế hệ Core i5 Xeon
Phần unknown unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR2
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Intel HD 6000 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) —
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 3MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú Intel HD frequency: 300-950MHz —

Tính năng

64-bit Yes —
ADX Yes —
EIST Yes —
HTT Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
PREFETCHW Yes —
RDSEED Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes —
Smart Cache Yes —
VT — Yes
VT-x Yes —
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.