Intel Core i5-4690 vs Intel Xeon X5550

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1150 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,400 million 731 million
Kích thước chết 177 mm² 263 mm²
Gói FC-LGA12C FC-LGA8
tCaseMax 72°C —

Hiệu năng

Tần số 3.4 GHz 2.666 GHz
Ép xung up to 3.8 GHz up to 3.066 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 34.0x 20.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 84 W 95 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 1st, 2014 Mar 30th, 2009
Tên mã Haswell Gainestown
Thế hệ Core i5 Xeon
Phần unknown SLBF5
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 4 8
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Intel HD 4600 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 6MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes —
VT-x Yes Yes
XD bit Yes —
XD-Bit — Yes
vPro Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.