Intel Core i3-8100T vs Intel Xeon E5530

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket 1151 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn unknown 731 million
Kích thước chết unknown 263 mm²
Gói FC-LGA1151 FC-LGA8
tCaseMax 72°C —

Hiệu năng

Tần số 3.1 GHz 2.4 GHz
Ép xung — up to 2.666 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 31.0x 18.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 80 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 2nd, 2018 Mar 30th, 2009
Tên mã Coffee Lake Gainestown
Thế hệ Core i3 Xeon
Phần SR3Y8 SLBF7
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2666 MHz Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express Gen 3, 16 Lanes(CPU only) Gen 2

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 4 8
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 6MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES-NI Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes —
VT-x Yes Yes
XD bit Yes —
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.