Intel Core 2 Extreme X7900 vs Intel Xeon 5160

Mục lục

Vật lý

Socket Intel Socket P Intel Socket 771
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 65 nm 65 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết 143 mm² unknown
Gói FC-PGA FC-LGA6

Hiệu năng

Tần số 2.8 GHz 3 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 14.0x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.3 V —
Công suất thiết kế 44 W 80 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất End-of-life End-of-life
Ngày phát hành Aug 1st, 2007 Jun 26th, 2006
Tên mã Merom XE Woodcrest
Thế hệ Core 2 Extreme Xeon
Phần SLAF4SLA33 unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR1 DDR2
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K —
Bộ nhớ đệm L2 4MB 4MB

Tính năng

EIST Yes —
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSSE3 Yes —
TXT Yes —
VT — Yes
VT-x Yes —
XD bit Yes Yes
iAMT2 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.