Intel Atom E3825 vs Intel Celeron D 330

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1170 Intel Socket 775
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 90 nm
Bóng bán dẫn unknown 125 million
Kích thước chết unknown 109 mm²
Gói FC-BGA1170 FC-LGA4

Hiệu năng

Tần số 1333 MHz 2.667 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 133 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 10.0x 20.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 6 W 84 W
Vôn — 1.4 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Oct 8th, 2013 Jun 24th, 2004
Tên mã Bay Trail-I Prescott
Thế hệ Atom Celeron D
Phần SR1RB unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp HD Graphics —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 16K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K

Tính năng

BPT Yes —
EIST Yes —
MMX Yes Yes
NX Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSSE3 Yes —
XD bit Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.