Intel Atom E3815 vs Intel Pentium III 1000S

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1170 Intel Socket 370
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 130 nm
Bóng bán dẫn unknown 44 million
Kích thước chết unknown 80 mm²
Gói FC-BGA1170 µPGA
tCaseMax — 69°C

Hiệu năng

Tần số 1467 MHz 1000 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 133 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 11.0x 7.5x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 5 W 30 W
Vôn — 1.475 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Oct 8th, 2013 Jun 1st, 2001
Tên mã Bay Trail-I Tualatin
Thế hệ Atom Pentium III
Phần SR1RA SL5PS
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 unknown
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 1 1
Số luồng 1 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp HD Graphics —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 8K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 512K

Tính năng

BPT Yes —
EIST Yes —
MMX Yes Yes
NX Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes —
SSE3 Yes —
SSSE3 Yes —
XD bit Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.