AMD Ryzen Embedded V1807B vs Intel Pentium 4 HT 520

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 775
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 4,950 million 125 million
Kích thước chết 210 mm² 109 mm²
Gói — FC-LGA4

Hiệu năng

Tần số 3.35 GHz 2.8 GHz
Ép xung up to 3.8 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 33.0x 21.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 45 W 84 W
Vôn — 1.4 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Feb 21st, 2018 Jun 21st, 2004
Tên mã Zen Prescott
Thế hệ Ryzen Embedded Pentium 4 HT
Phần unknown SL7KH
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 4 1
Số luồng 8 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon RX Vega 11 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 16K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 1MB
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.