AMD Ryzen Embedded V1202B vs Intel Pentium G4560T

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 1151
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 4,950 million unknown
Kích thước chết 210 mm² unknown
Gói — FC-LGA1151
tCaseMax — 65°C

Hiệu năng

Tần số 2.3 GHz 2.9 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 23.0x 29.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 35 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành Feb 21st, 2018 Jan 3rd, 2017
Tên mã Zen Kaby Lake
Thế hệ Ryzen Embedded Pentium
Phần unknown SR35T
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR4-2400 MHz Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 3 Intel HD 610

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) 3MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
CLMUL — Yes
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes Yes
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMMX Yes —
MMX — Yes
MPX — Yes
Precision Boost Yes —
SGX — Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TSX — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.