AMD Ryzen 7 PRO 3700U vs Intel Celeron 3205U

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel BGA 1168
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 12 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million unknown
Kích thước chết 210 mm² unknown
Gói FP5 FC-BGA1168
tJMax 95°C —
tCaseMax — 105°C

Hiệu năng

Tần số 2.3 GHz 1500 MHz
Ép xung up to 4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 23.0x 15.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 15 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Mobile
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành Apr 8th, 2019 Mar 1st, 2015
Tên mã Picasso Broadwell-U
Thế hệ Ryzen 7 Celeron
Phần YM370BC4T4MFG unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3 —

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 8 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 10 Intel HD

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 2MB (shared)

Tính năng

64-bit — Yes
ADX — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
MMX Yes Yes
PREFETCHW — Yes
Precision Boost Yes —
RDSEED — Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

Ghi chú

Ghi chú — Intel HD frequency: 100-800MHz

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.