AMD Ryzen 5 PRO 3500U vs Intel Pentium D 930

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 775
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 12 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 376 million
Kích thước chết 210 mm² 140 mm²
Gói FP5 FC-LGA4
tJMax 95°C —

Hiệu năng

Tần số 2.1 GHz 3 GHz
Ép xung up to 3.7 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 21.0x 15.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 130 W
Vôn — 1.33 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 8th, 2019 Jan 16th, 2006
Tên mã Picasso Presler
Thế hệ Ryzen 5 Pentium D
Phần YM350BC4T4MFG SL94R
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-2400 MHz Dual-channel DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 8 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 8 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 28K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.