AMD Ryzen 5 PRO 2500U vs Intel Core 2 Quad Q9650

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 775
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn unknown 820 million
Kích thước chết 246 mm² 2x 107 mm²
Gói — FC-LGA6

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 3 GHz
Ép xung up to 3.6 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 20.0x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 95 W
Vôn — 1.3625 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 8th, 2019 Aug 10th, 2008
Tên mã Raven Ridge Yorkfield
Thế hệ Ryzen 5 Core 2 Quad
Phần unknown SLB8W
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 8 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 8 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 6MB (per die)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
TXT — Yes
VT-x — Yes
iAMT2 — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.