AMD Ryzen 5 PRO 2400G vs Intel Core i7-880

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1156
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 4,950 million 774 million
Kích thước chết 210 mm² 296 mm²
Gói µOPGA-1331 FC-LGA8

Hiệu năng

Tần số 3.6 GHz 3.066 GHz
Ép xung up to 3.9 GHz up to 3.733 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 36.0x 23.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Công suất thiết kế 65 W 95 W
Vôn — 1.4 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành May 10th, 2018 May 30th, 2010
Tên mã Raven Ridge Lynnfield
Thế hệ Ryzen 5 Core i7
Phần YD240BC5M4MFB SLBPS
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC Yes No
PCI Express — Gen 2, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 8 8
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon RX Vega 11 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 — Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TBT — Yes
TXT — Yes
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.