AMD Ryzen 5 PRO 1600 vs AMD Sempron X2 2100

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 AMD Socket AM2
Nhà sản xuất GlobalFoundries —
kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 221 million
Kích thước chết 192 mm² 118 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 1800 MHz
Ép xung up to 3.6 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 32.0x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Công suất thiết kế 65 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jun 29th, 2017 Mar 1st, 2008
Tên mã Zen Brisbane
Thế hệ Ryzen 5 Sempron X2
Phần YD160BBBM6IAE SDO2100IAA4DD
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 6 2
Số luồng 12 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K
Bộ nhớ đệm L3 16MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.