AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Xeon W5590

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 12 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 4,940 million 731 million
Kích thước chết 210 mm² 263 mm²
Gói FP5 FC-LGA8
tJMax 105°C —

Hiệu năng

Tần số 2.1 GHz 3.333 GHz
Ép xung up to 3.7 GHz up to 3.6 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 21.0x 25.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 130 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 6th, 2019 Aug 9th, 2009
Tên mã Picasso Gainestown
Thế hệ Ryzen 5 Xeon
Phần YM3500C4T4MFG SLBGE
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 8 8
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 8 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.