AMD Ryzen 5 2500U vs Intel Xeon E5-1620

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 2011
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 32 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,270 million
Kích thước chết 246 mm² 294 mm²
Gói — FC-LGA10

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 3.6 GHz
Ép xung up to 3.6 GHz up to 3.8 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 20.0x 36.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 130 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành Oct 26th, 2017 Mar 6th, 2012
Tên mã Raven Ridge Sandy Bridge-E
Thế hệ Ryzen 5 Xeon E5
Phần unknown SR0LC
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Quad-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 3

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 8 8
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 8 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 10MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.