AMD Opteron 6380 vs Intel Core i5-10400F

Vật lý

Socket AMD Socket G34 Intel Socket 1200
kích thước tiến trình 32 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 2,400 million unknown
Kích thước chết 315 mm² unknown
Gói FC-LGA1200
Nhà sản xuất Intel
tCaseMax 72°C
tJMax 100°C

Hiệu năng

Tần số 2.5 GHz 2.9 GHz
Ép xung up to 3.4 GHz up to 4.3 GHz
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 12.5x 29.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 115 W 65 W
PL1 65 W
PL2 134 W
FP32 825.6 GFLOPS

Kiến trúc

Phân khúc Server/Workstation Desktop
Tình trạng sản xuất unknown Active
Ngày phát hành Nov 5th, 2012 Apr 30th, 2020
Tên mã Abu Dhabi Comet Lake
Thế hệ Opteron Core i5
Phần OS6380WKTGGHKOS6380WKTGGHKWOF SRH3DSRH79
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR4-2666 MHz Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 2 Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 16 6
Số luồng 16 12
SMP # CPUs 4 1
Đồ hoạ tích hợp

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 768K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 16MB 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 8MB (per die) 12MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module).

Tính năng

ABM Yes
ADX Yes
AES Yes
AES-NI Yes
AMD-V Yes
AMD64 Yes
AVX Yes Yes
AVX 1.1 Yes
AVX2 Yes
BMI1 Yes
BMI2 Yes
CLMUL Yes Yes
CVT16 Yes
EIST Yes
F16C Yes Yes
FMA3 Yes Yes
FMA4 Yes
Intel 64 Yes
MMX Yes Yes
RdRand Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes
SSSE3 Yes Yes
TBT 2.0 Yes
TSX Yes
TXT Yes
VT-d Yes
VT-x Yes
XD bit Yes
XOP Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.