AMD Opteron 3320 EE vs Intel Pentium G2130

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM3+ Intel Socket 1155
kích thước tiến trình 32 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 1,200 million unknown
Kích thước chết 315 mm² 94 mm²
Gói µPGA FC-LGA12C
Nhà sản xuất — Intel
tCaseMax — 65°C

Hiệu năng

Tần số 1900 MHz 3.2 GHz
Ép xung up to 2.5 GHz —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 9.5x 32.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 25 W 55 W

Kiến trúc

Phân khúc Server/Workstation Desktop
Tình trạng sản xuất unknown unknown
Ngày phát hành Dec 4th, 2012 Jan 21st, 2013
Tên mã Delhi Ivy Bridge
Thế hệ Opteron Pentium
Phần OS3380OLW8KHK SR0YU
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 2 Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — Intel HD

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 192K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 4MB 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 8MB (shared) 3MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module). —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.