AMD Mobile Athlon 64 3400+ vs AMD Sempron 145

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket 754 AMD Socket AM3
kích thước tiến trình 130 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 106 million 234 million
Kích thước chết 193 mm² 117 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 2.2 GHz 2.8 GHz
Ép xung
Xung nhịp cơ bản 2200 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 11.0x 14.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.5 V 1.35 V
Công suất thiết kế 82 W 45 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất End-of-life End-of-life
Ngày phát hành Aug 1st, 2005 Sep 1st, 2010
Tên mã Clawhammer Sargas
Thế hệ Mobile Athlon 64 Sempron
Phần AMA3400BEX5APAMA3400BEX5AR SDX145HBK13GMSDX145HBGMBOX
Bộ nhớ hỗ trợ DDR1 Single-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 2

Lõi

Số lõi 1 1
Số luồng 1 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K 128K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB 1MB (per core)

Ghi chú

Ghi chú Stepping: AMA3400BEX5AP C0/AMA3400BEX5AR CG

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AMD-V Yes
AMD64 Yes Yes
MMX Yes Yes
NX bit Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes
SSE4A Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.