AMD FX-4150 vs AMD Opteron 840

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM3+ AMD Socket 940
kích thước tiến trình 32 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 1,200 million 106 million
Kích thước chết 315 mm² 193 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 3.8 GHz 1400 MHz
Ép xung up to 4 GHz —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 19.0x 7.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Vôn 1.425 V 1.5 V
Công suất thiết kế 95 W 82 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Oct 23rd, 2012 May 18th, 2004
Tên mã Zambezi SledgeHammer
Thế hệ FX Opteron
Phần FD4150WMW4KGU OSA840CEP5AV
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express Gen 2 Gen 2

Lõi

Số lõi 4 1
Số luồng 4 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 192K 128K
Bộ nhớ đệm L2 4MB 1MB
Bộ nhớ đệm L3 8MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module). This processor comes with an unlocked multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than the shipped —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EVP Yes —
FMA4 Yes —
HT3.1 Yes —
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.