AMD EPYC 7232P vs AMD Ryzen 7 4800H

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket SP3 AMD Socket FP6
Nhà sản xuất TSMC TSMC
kích thước tiến trình 7 nm 7 nm
Bóng bán dẫn 3,800 million 9,800 million
Kích thước chết 74 mm² 156 mm²
Gói FCLGA-4094 —
tJMax — 105°C

Hiệu năng

Tần số 3.1 GHz 2.9 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz up to 4.2 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 31.0x 29.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Công suất thiết kế 120 W 54 W

Kiến trúc

Phân khúc Server/Workstation Mobile
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành Aug 7th, 2019 Jan 6th, 2020
Tên mã Rome Renoir
Thế hệ EPYC Ryzen 7
Phần 100-000000081 unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4-3200 MHz Eight-channel DDR4-4266 MHz Dual-channel
Bộ nhớ ECC Yes No
PCI Express Gen 4 Gen 3

Lõi

Số lõi 8 8
Số luồng 16 16
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — Radeon Graphics 448SP

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 512K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 32MB (shared) 12MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. —

Tính năng

ABM Yes —
ADX Yes —
AES Yes Yes
AMD-V Yes Yes
AMD-Vi Yes —
AMD64 — Yes
AVX Yes Yes
AVX2 Yes Yes
BMI1 Yes Yes
BMI2 Yes Yes
Boost 2 Yes —
CLMUL Yes —
EMMX Yes —
EVP — Yes
F16C Yes Yes
FMA3 Yes Yes
FPU Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
Precision Boost 2 — Yes
Protected Yes —
RdRand Yes —
Real Yes —
SEV Yes —
SHA Yes Yes
SMAP — Yes
SME Yes —
SMEP — Yes
SMM Yes —
SMT Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
SenseMi Yes —
TSME Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.